"shoemaker" in Vietnamese
Definition
Thợ đóng giày là người làm hoặc sửa giày bằng tay như một nghề.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính truyền thống, thường gặp trong truyện cổ tích hoặc bối cảnh cũ. Ngày nay nghề 'thợ đóng giày' ít phổ biến, chủ yếu nghe thấy khi nói đến sửa giày ở các thành phố nhỏ hoặc vùng quê.
Examples
The shoemaker fixed my favorite boots.
**Thợ đóng giày** đã sửa đôi bốt yêu thích của tôi.
My grandfather was a shoemaker.
Ông của tôi từng là **thợ đóng giày**.
The village has only one shoemaker.
Làng chỉ có một **thợ đóng giày**.
Whenever my shoes wear out, I take them to the shoemaker downtown.
Mỗi khi giày tôi cũ đi, tôi đem đến **thợ đóng giày** ở trung tâm thành phố.
Legend says a magical shoemaker once lived in this town.
Truyền thuyết kể rằng có một **thợ đóng giày** kỳ diệu từng sống ở thị trấn này.
Finding a good shoemaker these days isn’t easy.
Ngày nay, tìm một **thợ đóng giày** giỏi không dễ dàng.