Herhangi bir kelime yazın!

"shoeing" in Vietnamese

đóng móng ngựa

Definition

Hành động gắn móng sắt vào móng ngựa để bảo vệ và chăm sóc chân ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa; không áp dụng cho việc mang giày cho người. Dùng trong cụm 'đóng móng ngựa'.

Examples

The farrier is shoeing the horse today.

Hôm nay người thợ đang **đóng móng ngựa** cho con ngựa.

Shoeing keeps the horse's hooves protected.

**Đóng móng ngựa** giúp bảo vệ móng cho ngựa.

Good shoeing prevents hoof problems.

**Đóng móng ngựa** tốt giúp ngăn ngừa các vấn đề về móng.

After long rides, regular shoeing is a must for healthy horses.

Sau những chuyến cưỡi dài, **đóng móng ngựa** thường xuyên là điều cần thiết cho sức khỏe ngựa.

Many owners watch the shoeing process to learn how it's done.

Nhiều chủ ngựa quan sát quá trình **đóng móng ngựa** để học cách thực hiện.

If you notice limping, it might be time for shoeing again.

Nếu bạn thấy ngựa đi khập khiễng, có thể đã đến lúc **đóng móng ngựa** lại.