Herhangi bir kelime yazın!

"shoal" in Vietnamese

bãi cạnđàn (cá)

Definition

'Shoal' chỉ khu vực nước nông, như bãi cát gần bờ biển. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một nhóm cá bơi cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shoal' thường dùng trong thuỷ văn, địa lý cho bãi cạn. 'A shoal of fish' dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Đừng nhầm với 'shallow' (tính từ) hoặc 'school' (đàn cá trong tiếng Anh Mỹ).

Examples

The boat got stuck on a shoal near the shore.

Chiếc thuyền bị mắc kẹt ở một **bãi cạn** gần bờ.

We saw a shoal of fish close to the surface.

Chúng tôi nhìn thấy một **đàn cá** gần mặt nước.

The map shows a dangerous shoal in the middle of the bay.

Bản đồ chỉ ra một **bãi cạn** nguy hiểm ở giữa vịnh.

A massive shoal of tuna passed right below our boat—it was incredible!

Một **đàn cá ngừ** khổng lồ bơi ngay dưới thuyền chúng tôi—thật khó tin!

Sailing here can be tricky because there are many hidden shoals.

Đi thuyền buồm ở đây khá khó vì có nhiều **bãi cạn** ẩn dưới nước.

We suddenly found ourselves surrounded by a shimmering shoal of tiny silver fish.

Chúng tôi bất ngờ bị bao quanh bởi một **đàn cá** nhỏ lấp lánh màu bạc.