Herhangi bir kelime yazın!

"shittier" in Vietnamese

tệ hơn nhiềutệ hại hơn (rất suồng sã, thô tục)

Definition

Từ này nói về thứ gì đó còn tệ hơn, chất lượng thấp hơn hoặc khó chịu hơn cái khác, dùng trong ngữ cảnh rất suồng sã, thô tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc tình huống suồng sã; không dùng khi nói chuyện lịch sự hoặc trang trọng. Thường chỉ dùng để mô tả vật, trải nghiệm, hoặc tình huống chứ không nói về người.

Examples

This movie is even shittier than the last one we saw.

Bộ phim này còn **tệ hơn nhiều** so với cái lần trước chúng ta xem.

My day keeps getting shittier.

Ngày của tôi cứ **tệ hơn nhiều** lên.

This sandwich tastes shittier than yesterday’s.

Cái bánh mì này còn **tệ hơn nhiều** so với hôm qua.

Honestly, I didn't think things could get any shittier, but here we are.

Thật lòng tôi nghĩ mọi thứ không thể **tệ hơn nhiều** nữa được, nhưng thực tế lại như vậy.

It feels like every time I try to fix things, they just get shittier.

Cứ mỗi lần tôi cố gắng sửa chữa, mọi thứ lại **tệ hơn nhiều**.

That was the shittier deal, so I'm glad we didn’t choose it.

Đó là giao dịch **tệ hơn nhiều**, nên tôi mừng là chúng ta không chọn nó.