Herhangi bir kelime yazın!

"shitheel" in Vietnamese

đồ khốn nạnthằng khốn

Definition

Một từ chửi thề rất nặng và xúc phạm dành cho người bạn cực kỳ ghét hoặc coi là người xấu xa. Thường mang nghĩa ngu ngốc hoặc đáng khinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục và xúc phạm, chỉ dùng với người rất thân hoặc trong lúc tức giận. Không dùng nơi công cộng hay với người lạ.

Examples

Stop being such a shitheel to your friends.

Đừng làm **đồ khốn nạn** với bạn bè của mình.

Nobody likes a shitheel, so change your attitude.

Không ai thích một **đồ khốn**, nên hãy thay đổi thái độ đi.

Don't call your brother a shitheel when you're angry.

Đừng gọi anh/em mình là **đồ khốn** khi tức giận.

Man, your boss is a total shitheel for making you work late again.

Sếp của bạn đúng là **thằng khốn** khi bắt bạn làm muộn thêm lần nữa.

Only a real shitheel would laugh at someone in trouble.

Chỉ có **đồ khốn nạn** thật sự mới cười khi thấy ai đó gặp khó khăn.

I can't believe I wasted my time with that shitheel.

Không thể tin là mình đã lãng phí thời gian cho **thằng khốn** đó.