"shit your pants" in Vietnamese
Definition
Cách nói rất thô tục và hài hước khi cực kỳ sợ hãi hoặc sửng sốt, thường chỉ mức độ sợ đến nỗi 'rụng rời tay chân'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè, không phù hợp trong môi trường nghiêm túc. Đa số dùng nghĩa bóng, thường thay thế bằng 'sợ chết khiếp', 'hoảng hồn'.
Examples
I almost shit my pants when the dog barked at me.
Lúc con chó sủa vào tôi, tôi suýt **rụng rời ra quần**.
If I saw a ghost, I'd probably shit my pants.
Nếu tôi nhìn thấy ma, chắc tôi sẽ **rụng rời ra quần** luôn.
He shit his pants during the scary movie.
Anh ấy **rụng rời ra quần** khi xem phim kinh dị.
Man, when that door slammed, I totally shit my pants!
Trời ơi, lúc cánh cửa đóng sầm lại là tôi **rụng rời ra quần** luôn đó!
You should've seen his face—he basically shit his pants when the spider dropped down.
Bạn nên nhìn nét mặt anh ta—gặp nhện rơi xuống là anh ta **rụng rời ra quần** luôn đấy.
That roller coaster was so intense, I thought I might shit my pants halfway through.
Trò tàu lượn đó căng quá, tôi tưởng mình sắp **rụng rời ra quần** luôn giữa chừng.