"shit the bed" in Vietnamese
Definition
Đây là một thành ngữ thô tục, dùng để nói ai đó đã phạm sai lầm lớn hoặc làm hỏng mọi thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tình huống rất thân mật, có tính hài hước giữa bạn bè. Không sử dụng trong môi trường trang trọng. Nghĩa gần giống với 'screw up'.
Examples
I really shit the bed on that exam.
Tôi thật sự đã **làm hỏng bét** kỳ thi đó.
He shit the bed during the big presentation.
Anh ấy đã **làm hỏng bét** khi thuyết trình lớn.
They really shit the bed when choosing that logo.
Họ thật sự đã **phạm sai lầm nghiêm trọng** khi chọn logo đó.
Wow, the team totally shit the bed in the second half.
Wow, cả đội đã **làm hỏng nặng** ở hiệp hai.
If we don't fix this bug, we're going to shit the bed at launch.
Nếu không sửa được lỗi này, chúng ta sẽ **làm hỏng bét** khi ra mắt.
Sorry, I really shit the bed with dinner tonight.
Xin lỗi, hôm nay tôi đã **làm hỏng bét** món ăn.