Herhangi bir kelime yazın!

"shit out of luck" in Vietnamese

đen đủi hết mứckhông còn cách nào (tục)

Definition

Cụm từ rất tục, được dùng khi ai đó hoàn toàn không còn may mắn hay không có cách giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tục, chỉ dùng với bạn thân hay hoàn cảnh bức xúc, không nên dùng nơi công cộng hay với người lạ. Đôi khi viết tắt là 'SOL'.

Examples

Sorry, you're shit out of luck—there are no more tickets left.

Xin lỗi, bạn **đen đủi hết mức** rồi—hết vé mất rồi.

If you lost your wallet here, you're shit out of luck.

Nếu bạn làm mất ví ở đây, bạn **đen đủi hết mức** rồi.

Sometimes, you're just shit out of luck and there's nothing you can do.

Đôi khi, bạn chỉ **đen đủi hết mức** thôi và chẳng thể làm gì cả.

He forgot his keys again and now he's shit out of luck—locked outside all night.

Anh ấy lại quên chìa khoá, giờ **đen đủi hết mức**—bị khóa ngoài cả đêm.

If the store's closed, we're shit out of luck, so plan ahead next time.

Nếu cửa hàng đóng cửa thì chúng ta **đen đủi hết mức** rồi, lần sau nhớ lên kế hoạch trước nhé.

When the power went out, everyone was shit out of luck—no lights, no internet, nothing.

Khi mất điện, ai cũng **đen đủi hết mức**—không đèn, không internet, chẳng có gì.