"shit on" in Vietnamese
Definition
Cách nói tục để chỉ việc chỉ trích, xúc phạm hoặc không tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất tục và thân mật; chỉ dùng với bạn thân hoặc nơi ngôn ngữ mạnh được chấp nhận. Thường dùng để hạ thấp ai đó: 'shit on someone's idea'. Không nên dùng ở nơi trang trọng.
Examples
He always shits on my ideas in meetings.
Anh ấy luôn **xúc phạm** ý tưởng của tôi trong các cuộc họp.
Don't shit on their hard work.
Đừng **xúc phạm** sự chăm chỉ của họ.
It's not fair to shit on someone just because they made a mistake.
Chỉ vì ai đó mắc lỗi mà **xúc phạm** họ là không công bằng.
She got really upset when people shat on her project online.
Cô ấy rất buồn khi bị mọi người trên mạng **xúc phạm** về dự án của mình.
Why do you always have to shit on everything I enjoy?
Tại sao lúc nào bạn cũng phải **xúc phạm** mọi thứ mình thích vậy?
Fans were angry because critics just shat on the movie for no good reason.
Người hâm mộ đã tức giận vì các nhà phê bình chỉ **xúc phạm** bộ phim mà chẳng có lý do.