Herhangi bir kelime yazın!

"shipper" in Vietnamese

người gửi hàng

Definition

Shipper là người hoặc công ty chịu trách nhiệm gửi hàng hóa tới nơi khác, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc dịch vụ giao hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, vận chuyển. 'Shipper' là người gửi đi, không phải người nhận ('receiver'). Trên giấy tờ vận chuyển, 'shipper' thường ghi rõ. Nghĩa lóng trong cộng đồng mạng (người ghép đôi) không ứng với trường hợp này.

Examples

The shipper is responsible for packing the products.

**Người gửi hàng** chịu trách nhiệm đóng gói sản phẩm.

Please contact the shipper if your package is missing.

Nếu gói hàng của bạn bị thất lạc, hãy liên hệ với **người gửi hàng**.

The shipper sent the order last week.

**Người gửi hàng** đã gửi đơn đặt hàng tuần trước.

Who’s the shipper for your delivery? Maybe they can help track it down.

Ai là **người gửi hàng** của đơn hàng của bạn? Có thể họ sẽ giúp bạn kiểm tra.

I called the shipper, and they said the package left their warehouse this morning.

Tôi đã gọi cho **người gửi hàng**, họ nói gói hàng đã rời kho sáng nay.

On the paperwork, the shipper’s address should be at the top of the page.

Trên giấy tờ, địa chỉ của **người gửi hàng** nên nằm ở đầu trang.