Herhangi bir kelime yazın!

"shipmates" in Vietnamese

bạn đồng tàuđồng đội trên tàu

Definition

Những người cùng ở trên một con tàu, thường là đồng đội trong thủy thủ đoàn hoặc hành khách thân thiết. Thể hiện sự gắn kết trên biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này đặc biệt dùng cho môi trường tàu biển; không dùng với bạn đồng hành thông thường trên phương tiện khác.

Examples

The captain called all the shipmates to a meeting.

Thuyền trưởng gọi tất cả các **bạn đồng tàu** đến họp.

My shipmates are friendly and helpful.

Các **bạn đồng tàu** của tôi thân thiện và hay giúp đỡ.

He became close friends with his shipmates during the voyage.

Anh ấy đã trở thành bạn thân với các **bạn đồng tàu** trong chuyến hải trình.

After a tough day at sea, the shipmates shared stories over dinner.

Sau một ngày vất vả trên biển, các **bạn đồng tàu** cùng nhau kể chuyện trong bữa tối.

New shipmates always help each other adjust to life on board.

Những **bạn đồng tàu** mới luôn giúp đỡ nhau làm quen với cuộc sống trên tàu.

When you're far from home, your shipmates become like family.

Khi xa nhà, các **bạn đồng tàu** trở thành như gia đình.