Herhangi bir kelime yazın!

"shipbuilders" in Vietnamese

nhà đóng tàu

Definition

Nhà đóng tàu là cá nhân hoặc công ty chuyên thiết kế và chế tạo tàu lớn, thường tại các xưởng đóng tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ cá nhân hoặc cả doanh nghiệp. Hay gặp trong cụm như 'shipbuilders' association', 'major shipbuilders'. Không dùng cho thuyền nhỏ, chủ yếu nói về tàu biển lớn hoặc ngành đóng tàu nói chung.

Examples

After the order was placed, the shipbuilders started work immediately.

Sau khi đơn hàng được đặt, các **nhà đóng tàu** bắt đầu làm việc ngay lập tức.

The shipbuilders worked together to build a new cargo ship.

Các **nhà đóng tàu** đã cùng nhau xây dựng một con tàu chở hàng mới.

Many shipbuilders live near the shipyard.

Nhiều **nhà đóng tàu** sống gần xưởng đóng tàu.

The city is famous for its shipbuilders.

Thành phố này nổi tiếng với các **nhà đóng tàu** của mình.

Japan's leading shipbuilders are constantly developing new technologies.

Các **nhà đóng tàu** hàng đầu của Nhật Bản liên tục phát triển công nghệ mới.

Local shipbuilders have struggled with competition from overseas.

Các **nhà đóng tàu** địa phương đang gặp khó khăn khi cạnh tranh với nước ngoài.