"ship out" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gửi hàng hóa hoặc ai đó đi nơi khác bằng tàu, xe hoặc phương tiện khác. Không trang trọng, cũng dùng cho việc ai đó bắt đầu công việc hoặc nhiệm vụ mới, đặc biệt trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong kinh doanh khi gửi hàng ('We ship out orders daily'). Khi nói về người, thường dùng cho quân đội hoặc bắt đầu công tác mới. Tập trung vào việc rời đi, không chỉ đơn giản là 'gửi'.
Examples
We ship out all products within 24 hours.
Chúng tôi **gửi đi** tất cả sản phẩm trong vòng 24 giờ.
The company will ship out the order tomorrow.
Công ty sẽ **gửi đi** đơn hàng vào ngày mai.
He was told to ship out to a new base.
Anh ấy được thông báo sẽ **xuất phát** đến căn cứ mới.
They'll ship out your package as soon as payment clears.
Họ sẽ **gửi đi** gói hàng ngay khi thanh toán hoàn tất.
Jack had to ship out for his new job overseas.
Jack phải **xuất phát** sang nước ngoài nhận việc mới.
The soldiers were ready to ship out at dawn.
Những người lính sẵn sàng **xuất phát** vào lúc bình minh.