"shinto" in Vietnamese
Definition
Thần đạo là tôn giáo truyền thống của Nhật Bản, nhấn mạnh các nghi lễ, sự tôn trọng thiên nhiên và thờ cúng các thần linh gọi là 'kami'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thần đạo' thường là danh từ riêng, không dùng số nhiều. Hay gặp trong các cụm như 'đền Thần đạo', 'nghi lễ Thần đạo'. Phân biệt với Phật giáo ở Nhật Bản.
Examples
Shinto is practiced in many parts of Japan.
**Thần đạo** được thực hành ở nhiều nơi tại Nhật Bản.
A Shinto shrine is a place of worship.
Đền **Thần đạo** là nơi thờ cúng.
The Shinto ceremony was very beautiful.
Buổi lễ **Thần đạo** rất đẹp.
Many Japanese weddings include some Shinto traditions.
Nhiều đám cưới ở Nhật Bản có những nét truyền thống của **Thần đạo**.
Tourists often visit Shinto shrines during festivals.
Khách du lịch thường ghé thăm các đền **Thần đạo** trong các lễ hội.
He became interested in Shinto after reading about Japanese culture.
Anh ấy bắt đầu quan tâm đến **Thần đạo** sau khi đọc về văn hóa Nhật Bản.