Herhangi bir kelime yazın!

"shiitake" in Vietnamese

nấm hươngnấm shiitake

Definition

Nấm hương là một loại nấm ăn có nguồn gốc từ Đông Á, nổi bật với hương vị đậm đà và thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nấm hương' thường dùng trong món ăn, có thể dùng riêng lẻ hoặc kèm 'nấm'. Đôi khi người ta cũng gọi là 'nấm shiitake'.

Examples

I added shiitake to the soup.

Tôi đã thêm **nấm hương** vào súp.

These noodles have shiitake mushrooms in them.

Sợi mì này có **nấm hương** trong đó.

My favorite pizza has cheese and shiitake.

Pizza tôi thích nhất có phô mai và **nấm hương**.

Have you ever tried fresh shiitake in a stir-fry?

Bạn đã từng thử **nấm hương** tươi trong món xào chưa?

The risotto really comes alive with the flavor of shiitake.

Món risotto này thực sự ngon hơn nhờ hương vị của **nấm hương**.

We picked up some dried shiitake from the Asian market for tonight's dinner.

Tối nay tôi đã mua **nấm hương** khô ở chợ châu Á.