"sher" in Indonesian
Definition
Sher là một cặp thơ hai dòng, thường thấy trong thơ Urdu, mỗi sher là một ý trọn vẹn hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Indonesian)
‘sher’ chỉ dùng cho thơ Urdu, không áp dụng cho thơ phương Tây. Trong hội thoại, người ta hay trích dẫn ‘sher’ để thể hiện sự thông thái hoặc cảm xúc.
Examples
This poem has a beautiful sher about love.
Bài thơ này có một **sher** rất đẹp về tình yêu.
Each sher tells a complete story in just two lines.
Mỗi **sher** kể một câu chuyện đầy đủ chỉ trong hai dòng.
I learned to write a sher at school.
Tôi đã học cách viết một **sher** ở trường.
He quoted a famous sher during the ceremony.
Anh ấy đã trích dẫn một **sher** nổi tiếng trong buổi lễ.
Sometimes all you need is a good sher to cheer you up.
Đôi khi chỉ cần một **sher** hay là cũng đủ làm bạn vui lên.
At parties, people enjoy sharing their favorite sher with friends.
Ở các bữa tiệc, mọi người thích chia sẻ **sher** yêu thích của mình với bạn bè.