"shepherdess" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ làm nghề chăm sóc và chăn dắt đàn cừu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong truyện, lịch sử, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; hiện nay từ 'shepherd' dùng cho cả nam và nữ.
Examples
The shepherdess takes care of many sheep.
**Cô chăn cừu** chăm sóc rất nhiều con cừu.
A shepherdess walks in the field with her sheep.
**Cô chăn cừu** đi dạo trên cánh đồng cùng đàn cừu của mình.
The story is about a brave shepherdess.
Câu chuyện kể về một **cô chăn cừu** dũng cảm.
In old paintings, you often see a shepherdess surrounded by sheep and flowers.
Trong các bức tranh cổ, thường thấy một **cô chăn cừu** được bao quanh bởi đàn cừu và hoa.
As a shepherdess, she spends most of her day outdoors, rain or shine.
Là một **cô chăn cừu**, cô ấy dành phần lớn thời gian ngoài trời, dù mưa hay nắng.
Everyone in the village knows the friendly shepherdess who sings while she works.
Ai trong làng cũng biết **cô chăn cừu** thân thiện hay hát khi làm việc.