Herhangi bir kelime yazın!

"shem" in Vietnamese

Shem

Definition

Shem là tên của một người con trai của Nô-ê trong Kinh Thánh, được xem là tổ tiên của các dân tộc Semit.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shem' luôn viết hoa vì là tên riêng; chủ yếu dùng trong các cuộc bàn luận lịch sử, tôn giáo hoặc về gia phả. Hiếm khi dùng trong đời thường trừ khi nhắc đến nhân vật này.

Examples

Shem was one of Noah's three sons.

**Shem** là một trong ba người con trai của Nô-ê.

In the Bible, Shem is seen as an ancestor of many peoples.

Trong Kinh Thánh, **Shem** được xem là tổ tiên của nhiều dân tộc.

The name Shem is important in Jewish tradition.

Tên **Shem** rất quan trọng trong truyền thống Do Thái.

Some people trace their family roots back to Shem.

Một số người truy nguồn gốc gia đình của mình về **Shem**.

Growing up, I read stories about Shem and his brothers.

Khi còn nhỏ, tôi từng đọc những câu chuyện về **Shem** và các anh em của ông.

You’ll sometimes hear scholars mention Shem when discussing ancient civilizations.

Đôi khi các học giả nhắc đến **Shem** khi bàn về các nền văn minh cổ đại.