Herhangi bir kelime yazın!

"shelled" in Vietnamese

đã bóc vỏbị pháo kích

Definition

'Shelled' dùng để chỉ thứ gì đó đã được bóc vỏ, như các loại hạt hoặc hải sản. Nó cũng có thể chỉ bị tấn công bằng pháo trong chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Với thực phẩm, dùng 'đã bóc vỏ' như 'đậu đã bóc vỏ'. Trong chiến tranh dùng 'bị pháo kích'. Không nhầm với 'whole' nghĩa là còn vỏ.

Examples

I bought shelled walnuts from the store.

Tôi đã mua quả óc chó **đã bóc vỏ** ở cửa hàng.

These peas are already shelled.

Những hạt đậu này đã **bóc vỏ** rồi.

The city was shelled during the war.

Thành phố đã bị **pháo kích** trong chiến tranh.

Do you want shelled or unshelled shrimp for the recipe?

Bạn muốn tôm **đã bóc vỏ** hay chưa bóc vỏ cho món này?

After being shelled, the almonds are ready to eat.

Sau khi **bóc vỏ**, hạnh nhân đã sẵn sàng để ăn.

The village was constantly shelled by enemy forces last year.

Năm ngoái, ngôi làng liên tục bị **pháo kích** bởi quân địch.