"shekels" in Vietnamese
Definition
Shekel là đơn vị tiền tệ dùng ở Israel. Trong lịch sử, shékel cũng là đơn vị trọng lượng và tiền tệ cổ ở Trung Đông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phần lớn dùng cho tiền Israel; đôi khi dùng vui chỉ tiền nói chung khi nói tiếng Anh. "Shekel" là số ít, "shekels" là số nhiều.
Examples
I have ten shekels in my wallet.
Tôi có mười **shekel** trong ví.
You need five shekels to buy this sandwich.
Bạn cần năm **shekel** để mua chiếc bánh mì này.
Israeli coins are called shekels.
Các đồng xu của Israel được gọi là **shekel**.
Can you lend me a few shekels until tomorrow?
Bạn có thể cho tôi mượn vài **shekel** đến mai không?
He worked all summer and saved up a lot of shekels.
Anh ấy làm việc cả mùa hè và tiết kiệm được rất nhiều **shekel**.
All they're interested in is making a few extra shekels.
Họ chỉ quan tâm đến việc kiếm thêm vài **shekel**.