"sheikhs" in Vietnamese
Definition
Các sheikh là những người lãnh đạo hoặc trưởng lão được kính trọng trong cộng đồng Ả Rập, thường giữ quyền lực về tôn giáo, chính trị hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, thường chỉ những nam lãnh đạo trong các bối cảnh Ả Rập và Hồi giáo. Không dùng để gọi các lãnh đạo thông thường hàng ngày.
Examples
Many sheikhs attended the ceremony.
Nhiều **sheikh** đã tham dự buổi lễ.
The sheikhs discussed the new laws.
Các **sheikh** đã thảo luận về những luật mới.
Children listened to stories about famous sheikhs.
Các em nhỏ lắng nghe những câu chuyện về các **sheikh** nổi tiếng.
The conference brought together sheikhs from all over the region.
Hội nghị đã tụ họp các **sheikh** từ khắp khu vực.
Some sheikhs are known for their wisdom and generosity.
Một số **sheikh** nổi tiếng vì sự khôn ngoan và hào phóng của họ.
In some villages, the sheikhs still make important decisions for the community.
Ở một số làng, các **sheikh** vẫn đưa ra những quyết định quan trọng cho cộng đồng.