Herhangi bir kelime yazın!

"sheffield" in Vietnamese

Sheffield

Definition

Sheffield là một thành phố ở phía bắc nước Anh, nổi tiếng với lịch sử công nghiệp, đặc biệt là sản xuất thép. Thành phố này còn có nhiều trường đại học, công viên xanh và đời sống văn hóa sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ 'S' luôn phải viết hoa vì là tên riêng chỉ thành phố này ở Anh. Đôi khi xuất hiện trong tên các đội thể thao hoặc sản phẩm thép, nhưng hầu như không dùng với nghĩa khác.

Examples

Sheffield is famous for its steel industry.

**Sheffield** nổi tiếng với ngành công nghiệp thép của mình.

My cousin lives in Sheffield.

Anh họ tôi sống ở **Sheffield**.

Sheffield has many parks and gardens.

**Sheffield** có nhiều công viên và vườn cây.

I studied at the University of Sheffield for two years.

Tôi đã học hai năm tại Đại học **Sheffield**.

Did you know Sheffield has more trees per person than any other city in Europe?

Bạn có biết **Sheffield** có nhiều cây trên mỗi người hơn bất kỳ thành phố nào khác ở châu Âu không?

Whenever I visit Sheffield, I have to try the local food.

Mỗi khi tôi đến **Sheffield**, tôi đều phải thử đồ ăn địa phương.