Herhangi bir kelime yazın!

"sheeting" in Vietnamese

tấm phủvật liệu phủ dạng tấm

Definition

Vật liệu dạng tấm được làm từ vải, nhựa hoặc kim loại, thường dùng để phủ bề mặt hoặc trong xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong kỹ thuật, xây dựng, hoặc ngành vải. Không dùng cho ga giường trừ khi nói về vải dạng cuộn. Thường không đếm được.

Examples

They covered the roof with plastic sheeting.

Họ đã che mái nhà bằng **tấm phủ** nhựa.

The factory produces metal sheeting for buildings.

Nhà máy này sản xuất **tấm phủ** kim loại cho các công trình.

We bought cotton sheeting to make curtains.

Chúng tôi đã mua **tấm phủ** cotton để may rèm.

After the storm, we used some leftover sheeting to cover the broken windows.

Sau cơn bão, chúng tôi dùng **tấm phủ** còn thừa để che các cửa sổ bị vỡ.

You’ll need heavy-duty sheeting if you want to protect those floors during painting.

Bạn sẽ cần **tấm phủ** dày nếu muốn bảo vệ sàn trong khi sơn.

The builder recommended PVC sheeting for waterproofing the basement.

Thợ xây đề xuất dùng **tấm phủ** PVC để chống thấm tầng hầm.