Herhangi bir kelime yazın!

"sheepskin" in Vietnamese

da cừubằng tốt nghiệp (thông tục)

Definition

Da cừu là lớp da của con cừu, thường còn lông, dùng làm áo hoặc thảm. Trong cách dùng thông tục ở Mỹ, từ này còn chỉ bằng tốt nghiệp đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Da cừu' nói về vật liệu làm áo, giày, thảm. Ý nghĩa 'bằng tốt nghiệp' chỉ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He bought a warm sheepskin jacket for the winter.

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác **da cừu** ấm cho mùa đông.

The baby lay on a soft sheepskin rug.

Em bé nằm trên tấm thảm **da cừu** mềm mại.

She received her sheepskin after four years of study.

Cô ấy đã nhận được **bằng tốt nghiệp** sau bốn năm học.

This chair is covered with real sheepskin, so it’s extra cozy.

Chiếc ghế này bọc **da cừu** thật nên rất êm ái.

He finally got his sheepskin and threw a big graduation party.

Cuối cùng anh ấy cũng lấy được **bằng tốt nghiệp** và tổ chức tiệc tốt nghiệp lớn.

I love slipping my feet into my sheepskin slippers on cold mornings.

Tôi thích xỏ chân vào đôi dép **da cừu** của mình vào những buổi sáng lạnh.