"she will get hers" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một người phụ nữ sẽ nhận lại điều mà cô ấy xứng đáng, có thể là sự trả thù, công lý hoặc phần thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp thân mật; sắc thái có thể chỉ sự hả hê, cảnh báo hoặc tin tưởng vào công bằng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Don't worry, she will get hers soon.
Đừng lo, **cô ấy sẽ nhận lấy điều mình xứng đáng** sớm thôi.
If she keeps lying, she will get hers.
Nếu cô ấy cứ nói dối, **cô ấy sẽ nhận lấy điều mình xứng đáng**.
I believe she will get hers in the end.
Tôi tin rằng cuối cùng **cô ấy sẽ nhận lấy điều mình xứng đáng**.
She may seem to be winning now, but she will get hers eventually.
Bây giờ có thể cô ấy thắng, nhưng rồi **cô ấy sẽ nhận lấy điều mình xứng đáng**.
They think she got away with it, but trust me, she will get hers.
Họ nghĩ cô ta thoát rồi, nhưng tin tôi đi, **cô ấy sẽ nhận lấy điều mình xứng đáng**.
Everyone kept saying, 'Just wait, she will get hers one day.'
Mọi người đều nói, 'Cứ chờ đi, một ngày nào đó **cô ấy sẽ nhận lấy điều mình xứng đáng**.'