"she'll be right" in Vietnamese
Definition
Cụm từ tiếng Anh Úc có nghĩa là 'mọi chuyện sẽ ổn thôi' hoặc 'đừng lo'. Dùng để trấn an ai đó rằng vấn đề không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ rất thân mật, riêng ở Úc. 'She' chỉ tình huống, không phải một người phụ nữ. Thường dùng để trấn an ai đó về vấn đề nhỏ hoặc lớn.
Examples
Don't worry, she'll be right.
Đừng lo, **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
The car is making a strange noise but she'll be right.
Xe phát ra tiếng lạ nhưng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
We forgot the snacks, but she'll be right.
Mình quên mang đồ ăn vặt rồi, nhưng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
'Did you fix the leak?' 'Nah, but she'll be right, mate.'
– Sửa được chỗ rò nước chưa? – Chưa, nhưng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**, bạn à.
If it rains on our picnic, oh well, she'll be right.
Nếu picnic mà mưa thì cũng không sao, **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
You lost your wallet? Relax, she'll be right. Someone will hand it in.
Mất ví à? Bình tĩnh, **mọi chuyện sẽ ổn thôi**. Sẽ có ai đó trả lại mà.