Herhangi bir kelime yazın!

"shawls" in Vietnamese

khăn choàng

Definition

Khăn choàng là một mảnh vải lớn, thường dùng để khoác lên vai hoặc đầu, giúp giữ ấm hoặc làm đẹp. Có thể làm từ len, lụa hoặc các chất liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khăn choàng' thường dùng trong thời tiết lạnh, các sự kiện trang trọng hoặc với trang phục truyền thống. Không nhầm lẫn với 'khăn quàng', loại nhỏ và hẹp hơn.

Examples

She wore two shawls to keep warm.

Cô ấy đã khoác hai chiếc **khăn choàng** để giữ ấm.

The store sells colorful shawls.

Cửa hàng bán nhiều **khăn choàng** đầy màu sắc.

Many women wear shawls at weddings.

Nhiều phụ nữ mặc **khăn choàng** tại đám cưới.

She collects vintage shawls from different countries.

Cô ấy sưu tầm **khăn choàng** cổ điển từ nhiều quốc gia khác nhau.

During the festival, everyone danced with colorful shawls waving in the air.

Trong lễ hội, mọi người cùng nhảy múa với những chiếc **khăn choàng** đầy màu sắc bay phấp phới.

Some shawls are hand-knitted and take weeks to finish.

Một số **khăn choàng** được đan thủ công và mất hàng tuần để hoàn thành.