Herhangi bir kelime yazın!

"shavers" in Vietnamese

máy cạo râu (điện)máy cạo lông

Definition

Máy cạo râu là thiết bị dùng để cạo râu hoặc lông trên mặt hay cơ thể, đặc biệt thường chỉ các loại máy cạo bằng điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy cạo râu' phần lớn ám chỉ loại máy điện, không phải dao cạo tay ('razor'). Các quảng cáo thường dùng cụm như 'máy cạo râu nam', 'máy cạo râu điện'.

Examples

He bought new shavers for his trip.

Anh ấy đã mua **máy cạo râu** mới cho chuyến đi.

There are several shavers on the store shelf.

Trên kệ cửa hàng có nhiều **máy cạo râu**.

Many men use electric shavers every morning.

Nhiều nam giới sử dụng **máy cạo râu** điện mỗi sáng.

These shavers are waterproof, so you can use them in the shower.

Những **máy cạo râu** này chống nước, nên bạn có thể dùng trong phòng tắm.

All the new shavers come with charging cables included.

Tất cả **máy cạo râu** mới đều đi kèm dây sạc.

You’ll find the best shavers in the electronics section, not the pharmacy aisle.

Bạn sẽ tìm thấy **máy cạo râu** tốt nhất ở khu điện tử, không phải quầy thuốc.