"shaved" in Vietnamese
Definition
Đã loại bỏ lông trên cơ thể hoặc khuôn mặt bằng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự. Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'shave'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho râu, chân hoặc đầu. Có thể gặp trong cụm như 'freshly shaved', 'shaved head'. Khác với 'cut' (cắt) hay 'trim' (tỉa).
Examples
He shaved his beard this morning.
Sáng nay anh ấy đã **cạo** râu.
My legs are shaved for the summer.
Chân tôi đã được **cạo** cho mùa hè.
The dog was shaved at the groomer.
Con chó đã được **cạo** lông ở tiệm chăm sóc.
He walked into the interview looking clean and freshly shaved.
Anh ấy bước vào phỏng vấn với vẻ ngoài sạch sẽ và mới **cạo**.
She has a shaved head and lots of tattoos.
Cô ấy có đầu **cạo** và rất nhiều hình xăm.
I accidentally shaved off part of my eyebrow!
Tôi lỡ **cạo** mất một phần lông mày của mình!