Herhangi bir kelime yazın!

"shat" in Vietnamese

ỉa (tục)đi ỉa (tục)

Definition

'Shat' là quá khứ của động từ thô tục 'shit', chỉ việc đi ngoài hoặc đại tiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, chủ yếu dùng khi nói đùa hoặc với bạn thân. Không nên dùng trong các hoàn cảnh trang trọng. Hay đi với cụm như 'ỉa ra quần', 'ỉa trên giường',... để nhấn mạnh sự bất ngờ hay sợ hãi.

Examples

He shat his pants when he saw the snake.

Anh ấy đã **ỉa** ra quần khi nhìn thấy con rắn.

The dog shat in the garden.

Con chó đã **ỉa** trong vườn.

I almost shat myself during the scary movie.

Tôi suýt nữa thì **ỉa** ra quần khi xem phim kinh dị đó.

Honestly, I was so surprised I actually shat a little!

Thật lòng, tôi bất ngờ đến mức suýt **ỉa** ra luôn!

We had to leave because someone had shat on the bathroom floor.

Chúng tôi phải rời đi vì có ai đó đã **ỉa** trên sàn nhà tắm.

Ever had a dream where you thought you shat but woke up relieved?

Bạn đã từng có giấc mơ tưởng mình **ỉa** ra nhưng tỉnh dậy lại thấy nhẹ nhõm chưa?