Herhangi bir kelime yazın!

"sharpens" in Vietnamese

màilàm sắc néttrau dồi

Definition

Làm cho vật gì đó như dao hoặc bút chì trở nên sắc hoặc nhọn hơn. Cũng dùng để chỉ việc cải thiện kỹ năng hoặc năng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả đồ vật (dao, bút chì) và nghĩa bóng cho kỹ năng, tố chất ('sharpens skills', 'sharpens focus'). Formal hơn từ 'cải thiện'.

Examples

He sharpens his pencil before writing.

Cậu ấy **mài** bút chì trước khi viết.

She sharpens the knife to cut vegetables.

Cô ấy **mài** dao để cắt rau.

Practice sharpens your skills.

Luyện tập **trau dồi** kỹ năng của bạn.

Reading every day sharpens your mind.

Đọc sách mỗi ngày **làm sắc nét** trí óc của bạn.

She always sharpens her focus before an important meeting.

Cô ấy luôn **tập trung hơn** trước khi họp quan trọng.

This challenge sharpens my problem-solving abilities.

Thử thách này **trau dồi** khả năng giải quyết vấn đề của tôi.