"sharecroppers" in Vietnamese
Definition
Là những người làm nông nghiệp trên đất của người khác và trả một phần hoa màu như tiền thuê đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, nhất là ở Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến. Không giống 'nông dân thuê đất' (khái niệm rộng hơn).
Examples
Many sharecroppers lived in poverty.
Nhiều **nông dân tá điền** sống trong cảnh nghèo khó.
The children of sharecroppers often worked in the fields.
Con cái của **nông dân tá điền** thường làm việc ngoài đồng.
Most sharecroppers did not own the land they farmed.
Hầu hết **nông dân tá điền** không sở hữu đất họ canh tác.
After the war, thousands of families became sharecroppers to survive.
Sau chiến tranh, hàng ngàn gia đình đã trở thành **nông dân tá điền** để sinh sống.
Historians say sharecroppers played a big part in rural communities.
Các nhà sử học cho rằng **nông dân tá điền** đóng vai trò lớn trong cộng đồng nông thôn.
The lives of sharecroppers were full of hard work and uncertainty.
Cuộc sống của **nông dân tá điền** đầy vất vả và bất định.