"share your pain" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nói với ai đó về nỗi đau hoặc cảm xúc khó chịu của mình để họ hiểu và hỗ trợ bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi tâm sự với bạn bè hoặc trong tư vấn tâm lý. Phù hợp khi nói về nỗi đau sâu sắc chứ không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.
Examples
It's okay to share your pain with your friends.
Bạn có thể **chia sẻ nỗi đau của bạn** với bạn bè.
If you share your pain, others can help you feel better.
Nếu bạn **chia sẻ nỗi đau của bạn**, người khác có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn.
Sometimes it helps to share your pain instead of keeping it inside.
Đôi khi, **chia sẻ nỗi đau của bạn** lại tốt hơn là giữ trong lòng.
I know it's hard, but don't be afraid to share your pain with someone you trust.
Tôi biết điều đó khó, nhưng đừng ngại **chia sẻ nỗi đau của bạn** với người bạn tin tưởng.
Therapists encourage people to share their pain as a step toward healing.
Các nhà trị liệu khuyến khích mọi người **chia sẻ nỗi đau của họ** như một bước đầu để hồi phục.
After the accident, he found it helpful to share his pain online in support groups.
Sau tai nạn, anh ấy nhận thấy việc **chia sẻ nỗi đau của mình** trên các nhóm hỗ trợ trực tuyến rất hữu ích.