Herhangi bir kelime yazın!

"share and share alike" in Indonesian

chia đềuchia sẻ công bằng

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là mọi người cùng chia đều hoặc chia sẻ một cách công bằng.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng để nói về sự công bằng khi chia sẻ tiền, thức ăn hoặc công việc. Không dùng trong trường hợp không cần sự chia đều tuyệt đối.

Examples

Mom said we must share and share alike the candies.

Mẹ nói chúng ta phải **chia đều** kẹo.

In our group, we always share and share alike the chores.

Trong nhóm chúng tôi, các việc nhà luôn được **chia đều**.

The teacher wants us to share and share alike the supplies.

Cô giáo muốn chúng ta **chia đều** dụng cụ.

Let’s just share and share alike—it keeps things simple.

Cứ **chia đều** thôi—như vậy thì dễ mà.

Whenever there's pizza, it's share and share alike in this house.

Nhà này mỗi lần có pizza là **chia đều** hết.

That's how it works here: share and share alike, no exceptions.

Ở đây quy tắc là **chia đều**, không ai được ngoại lệ.