Herhangi bir kelime yazın!

"shanty" in Vietnamese

túp lềunhà ổ chuộtbài hát biển (sea shanty)

Definition

Một căn nhà nhỏ, đơn sơ, thường được dựng bằng vật liệu rẻ tiền ở các khu vực nghèo. Ngoài ra, 'shanty' cũng có thể chỉ một bài hát truyền thống của thủy thủ ('sea shanty').

Usage Notes (Vietnamese)

'Shanty town' là khu vực tập trung nhiều túp lều, chủ yếu dùng miêu tả nơi tạm bợ của người nghèo. Nghĩa bài hát chỉ dùng khi nói rõ 'sea shanty'.

Examples

He built a small shanty by the river.

Anh ấy đã xây một **túp lều** nhỏ bên bờ sông.

Many families live in shanties near the city.

Nhiều gia đình sống trong các **túp lều** gần thành phố.

The shanty was made from old wood and metal sheets.

**Túp lều** đó được làm từ gỗ cũ và tấm kim loại.

They grew up in a crowded shanty town on the edge of the city.

Họ lớn lên trong khu **nhà ổ chuột** đông đúc ở rìa thành phố.

Some old sailors still love to sing a sea shanty after work.

Một số thủy thủ già vẫn thích hát **bài hát biển** sau khi làm việc.

It might not look like much, but that shanty is his home.

Trông chẳng ra gì, nhưng **túp lều** đó là nhà của anh ấy.