"shamrock" in Vietnamese
Definition
Cỏ ba lá là một loại cây nhỏ màu xanh có ba lá, nổi tiếng là biểu tượng của Ai-len và may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh văn hoá hoặc tượng trưng, liên quan đến Ai-len, Ngày Thánh Patrick, và may mắn. Không dùng để chỉ các loại cỏ thông thường.
Examples
The shamrock is a well-known symbol of Ireland.
**Cỏ ba lá** là biểu tượng nổi tiếng của Ai-len.
Many people wear a shamrock on St. Patrick's Day.
Nhiều người đeo **cỏ ba lá** vào Ngày Thánh Patrick.
A shamrock usually has three small leaves.
**Cỏ ba lá** thường có ba chiếc lá nhỏ.
Did you know the shamrock is meant to bring good luck?
Bạn có biết **cỏ ba lá** được cho là mang lại may mắn không?
They painted a big green shamrock on the wall for the parade.
Họ đã vẽ một **cỏ ba lá** lớn màu xanh lên tường để chuẩn bị cho lễ diễu hành.
When I traveled to Dublin, I saw shamrocks everywhere—from t-shirts to coffee cups.
Khi tôi tới Dublin, tôi thấy **cỏ ba lá** ở khắp nơi — từ áo thun tới cốc cà phê.