Herhangi bir kelime yazın!

"shallots" in Vietnamese

hành tím

Definition

Hành tím là một loại củ nhỏ thuộc họ hành tỏi, có vị dịu và ngọt nhẹ. Thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị tinh tế cho món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hành tím có vị ngọt và dịu hơn hành tây thông thường. Rất phổ biến trong các món ăn Pháp, Đông Nam Á và các món cao cấp. Không nên nhầm với hành lá (scallion).

Examples

I bought some shallots for the recipe.

Tôi đã mua một ít **hành tím** cho công thức này.

Shallots taste sweeter than onions.

**Hành tím** có vị ngọt hơn hành tây.

Chop the shallots into small pieces.

Hãy cắt nhỏ **hành tím** ra.

If you don't have shallots, you can use onions instead.

Nếu không có **hành tím**, bạn có thể dùng hành tây thay thế.

The chef added caramelized shallots on top of the steak.

Đầu bếp đã cho **hành tím** đã xào caramel lên trên steak.

I love using shallots in salad dressings—they give a subtle flavor.

Tôi rất thích dùng **hành tím** trong nước sốt salad—nó tạo nên hương vị nhẹ nhàng.