Herhangi bir kelime yazın!

"shag" in Vietnamese

thảm shagchim shag (chim biển)quan hệ tình dục (tục, tiếng lóng Anh-Anh)

Definition

'Shag' có thể là loại thảm lông dài, tên một loài chim biển hoặc tiếng lóng (tục) trong tiếng Anh Anh dùng để nói về quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa thảm hoặc chim đều phổ biến, nhưng nghĩa tình dục là tiếng lóng thô tục chỉ dùng ở Anh. Phân biệt qua ngữ cảnh.“Shag carpet” chỉ kiểu thảm từ thập niên 70.

Examples

The old house has a green shag carpet in the living room.

Nhà cũ có tấm thảm **shag** màu xanh lá trong phòng khách.

The shag is a seabird found on rocky coasts in Europe.

**Chim shag** là loài chim biển sống ở bờ đá châu Âu.

That word can mean a type of rug or a bird called a shag.

Từ đó có thể chỉ một loại thảm hoặc một loài chim tên là **shag**.

My parents still have shag carpets from the seventies—so retro!

Bố mẹ tôi vẫn còn những tấm thảm **shag** từ thập niên 70—thật hoài cổ!

Be careful—'fancy a shag?' is a very rude thing to say in Britain.

Hãy cẩn thận—'fancy a **shag**?' là câu cực kỳ thô lỗ ở Anh.

We spotted a shag sitting on the rocks during our boat trip.

Chúng tôi đã thấy một con **shag** đang đậu trên đá trong chuyến đi thuyền.