Herhangi bir kelime yazın!

"shaded" in Vietnamese

râm mátcó bóng râm

Definition

Được che hoặc khuất ánh nắng trực tiếp, nên mát hoặc tối hơn. Cũng dùng để nói về phần tô đậm màu trong tranh vẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho địa điểm ngoài trời như 'shaded area', 'shaded bench' hoặc phần tranh vẽ đậm màu. Không giống 'shadowed' chỉ vùng có bóng tối rõ rệt.

Examples

We sat in the shaded garden to stay cool.

Chúng tôi ngồi trong khu vườn **râm mát** để tránh nóng.

This park has many shaded benches.

Công viên này có nhiều ghế **râm mát**.

Draw the tree in the shaded part of your paper.

Vẽ cái cây vào phần **râm mát** trên giấy của em.

Let’s move our picnic to a shaded spot under the trees.

Hãy chuyển chỗ picnic tới một nơi **có bóng râm** dưới tán cây nhé.

Her favorite reading chair is always in a shaded corner of the room.

Ghế đọc sách yêu thích của cô ấy luôn đặt ở một góc **râm mát** trong phòng.

We chose the shaded patio because it was too hot outside.

Chúng tôi chọn khu hiên nhà **râm mát** vì ngoài trời quá nóng.