Herhangi bir kelime yazın!

"shad" in Vietnamese

cá sặc

Definition

Cá sặc là một loại cá ở sông và biển, nổi tiếng vì di cư về nước ngọt để đẻ trứng. Loài cá này thường được ăn và có vị ngon.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá sặc' là tên một loài cá cụ thể, không phải từ dùng chung cho các loại cá. Chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc câu cá, ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The fisherman caught a shad in the river.

Ngư dân đã bắt được một con **cá sặc** ở sông.

Shad migrate to freshwater to lay eggs.

**Cá sặc** di cư về nước ngọt để đẻ trứng.

People eat shad in many countries.

Mọi người ăn **cá sặc** ở nhiều quốc gia.

Have you ever tried smoked shad? It's delicious!

Bạn đã từng thử **cá sặc** hun khói chưa? Ngon lắm đấy!

Every spring, huge numbers of shad swim up the river.

Mỗi mùa xuân, hàng ngàn con **cá sặc** bơi ngược dòng sông.

Locals celebrate a festival when the shad return to spawn.

Người dân địa phương tổ chức lễ hội khi **cá sặc** trở về đẻ trứng.