Herhangi bir kelime yazın!

"shack" in Vietnamese

túp lềuchòi

Definition

Túp lều là một căn nhà nhỏ đơn sơ, thường được dựng bằng vật liệu rẻ tiền hoặc tận dụng, thường thấy ở vùng nghèo hoặc nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

“Túp lều” mang nghĩa bình dân, tạm bợ, thường dùng chỉ nhà ở kém chất lượng. Cũng có thể dùng trong tên quán đơn giản như “burger shack” để tạo cảm giác dân dã.

Examples

The fisherman lives in a shack near the river.

Người đánh cá sống trong một **túp lều** bên sông.

They built a small shack out of wood.

Họ đã dựng một **túp lều** nhỏ bằng gỗ.

The old shack had no windows or doors.

Căn **túp lều** cũ không có cửa sổ hay cửa ra vào.

We stopped at a little burger shack on the highway.

Chúng tôi dừng lại ở một **quán burger túp lều** nhỏ trên đường cao tốc.

After the storm, only the shack was left standing.

Sau cơn bão, chỉ còn lại **túp lều**.

His office is just a shack in the backyard, but it works for him.

Văn phòng của anh ấy chỉ là một **túp lều** ở sân sau, nhưng đối với anh ấy thì ổn.