Herhangi bir kelime yazın!

"sexing" in Vietnamese

phân biệt giới tính

Definition

Là quá trình xác định xem một con vật hoặc cây là đực hay cái, đặc biệt khi không thể nhận biết bằng mắt thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chăn nuôi, nông nghiệp và sinh học. 'Sexing' thường chỉ dùng cho gà con, cá, hạt giống khi không nhận diện được giới tính bằng mắt. Không dùng cho con người.

Examples

Sexing chicks is an important job on a poultry farm.

**Phân biệt giới tính** gà con là một công việc quan trọng ở trang trại gia cầm.

The sexing of fish can help breeders plan.

**Phân biệt giới tính** cá giúp các nhà lai tạo lập kế hoạch tốt hơn.

Sexing can also be done for some plants in agriculture.

**Phân biệt giới tính** cũng có thể áp dụng cho một số loại cây trong nông nghiệp.

Manual sexing of chicks requires a lot of skill and practice.

**Phân biệt giới tính** gà con thủ công đòi hỏi nhiều kỹ năng và luyện tập.

Some farmers use DNA testing for more accurate sexing of animals.

Một số nông dân sử dụng xét nghiệm DNA để **phân biệt giới tính** động vật chính xác hơn.

Technological advances have made chick sexing much faster than before.

Nhờ tiến bộ công nghệ, **phân biệt giới tính** gà con nay đã nhanh hơn nhiều so với trước kia.