"severest" in Vietnamese
Definition
'Severest' diễn tả mức độ nghiêm trọng, khắc nghiệt, hoặc nghiêm khắc nhất trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, đi với từ như 'hình phạt', 'điều kiện', 'thời tiết'. Không dùng cho trường hợp nhẹ.
Examples
That was the severest winter we have ever had.
Đó là mùa đông **khắc nghiệt nhất** mà chúng tôi từng trải qua.
He gave me the severest warning before the test.
Anh ấy đã đưa ra cho tôi lời cảnh báo **nghiêm khắc nhất** trước kỳ thi.
She faced the severest punishment for her actions.
Cô ấy phải chịu **hình phạt nghiêm khắc nhất** cho hành động của mình.
During the crisis, the government imposed the severest restrictions.
Trong khủng hoảng, chính phủ đã áp dụng các biện pháp hạn chế **nghiêm ngặt nhất**.
Those were the severest conditions I’ve ever worked under.
Đó là những điều kiện làm việc **khắc nghiệt nhất** tôi từng trải qua.
Her criticism was the severest I’d received in years.
Lời phê bình của cô ấy là **khắc nghiệt nhất** mà tôi nhận được trong nhiều năm qua.