Herhangi bir kelime yazın!

"several" in Vietnamese

vàimột số

Definition

Nhiều hơn hai nhưng không nhiều lắm; dùng để nói về một nhóm hoặc số lượng nhỏ chưa xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ đếm được ở dạng số nhiều: 'vài ngày', 'vài người'. Mang tính xác định hơn 'some', nhưng không cụ thể số lượng. Không dùng với danh từ không đếm được.

Examples

I have several books on my desk.

Tôi có **vài** quyển sách trên bàn.

She waited for several minutes.

Cô ấy đã chờ **vài** phút.

We visited several cities last year.

Chúng tôi đã đến thăm **vài** thành phố vào năm ngoái.

I've told him several times, but he still forgets.

Tôi đã nói với anh ấy **vài** lần rồi mà anh ấy vẫn quên.

The app crashed several times this morning.

Sáng nay ứng dụng bị lỗi **vài** lần.

There are several reasons why this might not work.

Có **một số** lý do tại sao điều này có thể không hoạt động.