"set your sights on" in Vietnamese
Definition
Quyết định sẽ đạt được điều gì đó và tập trung nỗ lực để hoàn thành mục tiêu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng cho ước mơ, tham vọng hoặc mục tiêu lớn, không dùng cho việc nhỏ. Sau 'set your sights on' thường là mục tiêu cụ thể như 'đại học', 'làm việc ở nước ngoài'.
Examples
She set her sights on becoming a doctor.
Cô ấy đã **đặt mục tiêu** trở thành bác sĩ.
After college, he set his sights on working abroad.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy **đặt mục tiêu** làm việc ở nước ngoài.
The young athlete set her sights on winning the gold medal.
Vận động viên trẻ **đặt mục tiêu** giành huy chương vàng.
Ever since she was a kid, she's set her sights on traveling the world.
Từ nhỏ cô ấy đã **đặt mục tiêu** đi du lịch vòng quanh thế giới.
If you really set your sights on something, nothing can stop you.
Nếu bạn thực sự **đặt mục tiêu** vào điều gì, không gì có thể ngăn cản bạn.
After failing once, he set his sights on trying even harder next time.
Sau khi thất bại, anh ấy **đặt mục tiêu** cố gắng nhiều hơn lần sau.