"set your mind to" in Vietnamese
Definition
Khi bạn quyết định làm điều gì đó và dồn toàn bộ nỗ lực để đạt được mục tiêu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong lời khuyên, động viên khi nói về nỗ lực và quyết tâm. Không dùng cho vật chất mà chỉ dùng cho mục tiêu, ý chí.
Examples
You can learn English if you set your mind to it.
Bạn có thể học tiếng Anh nếu bạn **quyết tâm**.
She became a doctor because she set her mind to her dream.
Cô ấy trở thành bác sĩ vì cô ấy đã **đặt hết tâm trí vào** giấc mơ của mình.
If you set your mind to something, anything is possible.
Nếu bạn **quyết tâm** làm gì đó, bất cứ điều gì đều có thể.
I know it's hard, but you can do it if you really set your mind to it.
Tôi biết điều đó khó, nhưng bạn có thể làm được nếu thật sự **quyết tâm**.
He can achieve anything he sets his mind to.
Anh ấy có thể đạt được bất cứ điều gì anh ấy **đặt hết tâm trí vào**.
Once she set her mind to getting healthy, nothing could stop her.
Khi cô ấy đã **quyết tâm** sống khỏe mạnh, không gì có thể cản cô ấy.