"set your heart against" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó quyết định một cách dứt khoát là phản đối điều gì đó và không chấp nhận hay ủng hộ nó. Ý chỉ sự không chỉ không thích mà còn chủ động khước từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay có trong câu như 'anh ấy quyết tâm phản đối...'. Không dùng chỉ để nói không thích mà phải nhấn mạnh sự kiên quyết chống lại.
Examples
She has set her heart against moving to another city.
Cô ấy đã **quyết tâm phản đối** việc chuyển đến thành phố khác.
If you set your heart against it, nothing will change your mind.
Nếu bạn đã **quyết tâm phản đối** rồi thì không gì có thể thay đổi ý bạn.
Tom set his heart against joining the club.
Tom đã **quyết tâm phản đối** việc tham gia câu lạc bộ.
No matter what we say, he's set his heart against forgiving her.
Dù chúng tôi nói gì, anh ấy vẫn **quyết tâm phản đối** việc tha thứ cho cô ấy.
She just set her heart against the whole idea after hearing the news.
Sau khi nghe tin, cô ấy **quyết tâm phản đối** toàn bộ ý tưởng đó.
Why have you set your heart against trying something new?
Tại sao bạn lại **quyết tâm phản đối** việc thử cái mới?