Herhangi bir kelime yazın!

"set your hair on fire" in Vietnamese

hoảng loạnquá lo lắng

Definition

Phản ứng quá mức hoặc quá lo lắng về một vấn đề nhỏ, thường dùng trong cách nói đùa hoặc nói nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, hài hước để khuyên ai đừng quá căng thẳng; hiếm khi dùng nghĩa đen.

Examples

Don't set your hair on fire just because you lost your keys.

Đừng **hoảng loạn** chỉ vì bạn làm mất chìa khóa.

She almost set her hair on fire while lighting the candles.

Cô ấy suýt nữa đã **châm lửa vào tóc** khi thắp nến.

No need to set your hair on fire; the problem can be fixed easily.

Không cần phải **hoảng loạn** đâu, vấn đề này dễ giải quyết mà.

Every time there's a deadline, he starts to set his hair on fire.

Cứ mỗi lần có hạn chót là anh ấy lại **hoảng loạn**.

Look, it's not worth setting your hair on fire over a small mistake.

Nhìn này, không đáng để **hoảng loạn** chỉ vì một lỗi nhỏ đâu.

You don't have to set your hair on fire just because plans changed.

Bạn không phải **hoảng loạn** chỉ vì kế hoạch thay đổi.