Herhangi bir kelime yazın!

"set up shop somewhere" in Vietnamese

mở cửa hàngbắt đầu kinh doanhbắt đầu hoạt động

Definition

Bắt đầu kinh doanh hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó ở một nơi. Không chỉ áp dụng cho việc mở cửa hàng mà còn dùng cho các hoạt động khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kinh doanh nhỏ, tạm thời hoặc mọi hoạt động mới. Ví dụ: 'set up shop online' là kinh doanh trực tuyến.

Examples

They plan to set up shop downtown next month.

Họ dự định **mở cửa hàng** ở trung tâm thành phố vào tháng tới.

My parents set up shop in this neighborhood thirty years ago.

Bố mẹ tôi đã **mở cửa hàng** ở khu này ba mươi năm trước.

A fruit vendor set up shop at the corner this morning.

Sáng nay một người bán trái cây đã **mở cửa hàng** ở góc đường.

After college, she decided to set up shop online instead of renting a store.

Sau khi học xong đại học, cô ấy quyết định **mở cửa hàng online** thay vì thuê cửa hàng.

Street artists often set up shop wherever there's a crowd.

Nghệ sĩ đường phố thường **bắt đầu hoạt động** ở nơi đông người.

"Looks like the tech guys have set up shop in the conference room again," she laughed.

"Có vẻ mấy anh kỹ thuật lại **mở cửa hàng** trong phòng họp rồi," cô ấy cười.