"set to work" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bắt đầu làm một việc gì đó ngay lập tức và đầy quyết tâm hoặc năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi trang trọng hoặc mang tính văn học; thường gặp trong truyện kể hoặc hướng dẫn. Khi dùng, thường có động từ cụ thể theo sau. Không dùng để nói 'đi đến nơi làm việc'.
Examples
He set to work fixing the old bike.
Anh ấy **bắt tay vào làm việc** sửa chiếc xe đạp cũ.
After breakfast, the workers set to work on the new building.
Sau bữa sáng, các công nhân **bắt tay vào làm việc** cho tòa nhà mới.
Anna set to work cleaning the kitchen.
Anna **bắt tay vào làm việc** dọn dẹp bếp.
Without another word, he set to work and didn’t stop until midnight.
Không nói thêm lời nào, anh ấy **bắt tay vào làm việc** và làm liên tục đến nửa đêm.
As soon as the project started, the whole team set to work with enthusiasm.
Ngay khi dự án bắt đầu, cả đội **bắt tay vào làm việc** đầy nhiệt huyết.
If you want it done quickly, just set to work and don’t get distracted.
Nếu muốn làm nhanh, hãy **bắt tay vào làm việc** ngay và đừng để phân tâm.